face-amount certificate company
A family receives a payment from their face-amount certificate company at maturity.
Định nghĩa
Danh từ: Công ty chứng chỉ mệnh giá (face-amount certificate company) là một loại công ty đầu tư có quy chế quản lý, có nghĩa vụ thanh toán cho người nắm giữ chứng chỉ một số tiền cố định (mệnh giá) vào một ngày đáo hạn đã được ấn định trước.
Ví dụ sử dụng
- (Một công ty chứng chỉ mệnh giá phải tuân thủ các quy định chặt chẽ để đảm bảo có thể thanh toán số tiền đã nêu vào ngày đáo hạn.)
- (Các nhà đầu tư vào một công ty chứng chỉ mệnh giá nhận được một khoản tiền cố định vào một ngày cụ thể trong tương lai, tương tự như trái phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regulated investment company": Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng công ty chứng chỉ mệnh giá nằm dưới sự giám sát của cơ quan quản lý tài chính, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho nhà đầu tư.
- As a regulated investment company, the face-amount certificate company must file regular reports with securities regulators. (Là một công ty đầu tư có quy chế, công ty chứng chỉ mệnh giá phải nộp báo cáo định kỳ cho các cơ quan quản lý chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Face-amount certificate: Chứng chỉ mệnh giá, chính là công cụ tài chính do công ty phát hành.
- The face-amount certificate guarantees a return of principal plus interest at maturity. (Chứng chỉ mệnh giá đảm bảo hoàn trả vốn gốc cộng với lãi suất khi đáo hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Công ty đầu tư có kỳ hạn: Nhấn mạnh vào tính chất có ngày đáo hạn cố định.
- Công ty tài chính mệnh giá: Một cách gọi khác, tập trung vào yếu tố mệnh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "face-amount certificate company".